Thông tin sản phẩm
| Tên sản phẩm | Chất chống oxy hóa DSTDP (Antioxidant DSTDP) |
|---|---|
| Tên hóa học | Didecathe thiodipropionate |
| Tên hóa học tiếng Anh | Distearyl thiodipropionate |
| Mã CAS | 693-36-7 |
| Điểm nóng chảy | 63,5 – 68,5 ℃ |
| Ứng dụng | PE, PVC, PP, PA, ABS |
Chất chống oxy hóa phụ trợ thioesters, thích hợp cho PE, PVC, PP, PA và ABS.
| Tên sản phẩm | Chất chống oxy hóa DSTDP (Antioxidant DSTDP) |
|---|---|
| Tên hóa học | Didecathe thiodipropionate |
| Tên hóa học tiếng Anh | Distearyl thiodipropionate |
| Mã CAS | 693-36-7 |
| Điểm nóng chảy | 63,5 – 68,5 ℃ |
| Ứng dụng | PE, PVC, PP, PA, ABS |